nói riêng

  1. parler en particulier
  2. en particulier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nói riêng"

nói riêng
Sau cuộc họp, giám đốc muốn nói riêng với trưởng phòng một lát.